đồng ngũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng đơn vị quân đội: "đồng ngũ" chỉ những người cùng phục vụ trong một đơn vị quân đội, cùng chiến đấu và sinh hoạt với nhau.
- Người cùng chung một nhóm, tổ chức: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "đồng ngũ" còn chỉ những người cùng làm việc, cùng học tập hoặc cùng tham gia một hoạt động chung, đặc biệt là trong môi trường có tính kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là đồng ngũ của tôi trong thời gian đi bộ đội. (Anh ấy là người cùng đơn vị quân đội với tôi.)
- Tình đồng ngũ rất thiêng liêng và bền chặt. (Mối quan hệ giữa những người cùng đơn vị quân đội rất đáng quý.)
- Họ gặp lại nhau sau nhiều năm, nhờ là đồng ngũ cũ. (Họ gặp lại nhau vì trước đây từng cùng trong một đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình đồng ngũ": tình cảm gắn bó giữa những người cùng đơn vị quân đội.
- Tình đồng ngũ luôn được trân trọng trong quân đội. (Tình cảm giữa những người cùng đơn vị được coi trọng.)
- "bạn đồng ngũ": cách gọi thân mật cho người cùng đơn vị.
- Những người bạn đồng ngũ thường giúp đỡ nhau trong cuộc sống. (Những người cùng đơn vị thường hỗ trợ lẫn nhau.)
- "đồng ngũ cũ": người từng là đồng ngũ trong quá khứ.
- Anh ấy vẫn giữ liên lạc với đồng ngũ cũ. (Anh ấy vẫn kết nối với những người từng cùng đơn vị.)
Biến thể và từ gần giống
Ngũ (dan từ): từ Hán Việt, nghĩa là "năm" (số 5), nhưng trong "đồng ngũ" không liên quan đến số mà chỉ đơn vị quân đội cổ.
- Ngũ quân: đơn vị quân đội thời xưa.
Đồng đội (dan từ): bạn cùng đội, cùng nhóm — gần nghĩa với "đồng ngũ" nhưng dùng rộng hơn, không chỉ quân đội.
- Họ là đồng đội trong đội bóng đá. (Họ cùng chơi trong một đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến hữu: bạn cùng chiến đấu (thường dùng trong văn chương).
- Bạn chiến đấu: người cùng tham gia chiến trận.
- Đồng đội: bạn cùng đội, cùng nhóm.
Thành ngữ liên quan
- Đồng ngũ tương trợ: sự giúp đỡ lẫn nhau giữa những người cùng đơn vị.
- Trong khó khăn, họ luôn có tinh thần đồng ngũ tương trợ. (Họ luôn hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn.)